Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CZ75

1
.
20
Vault
CZ75
+
1
.
20
Vault
CZ75
+
2
.
40
Vault
CZ75
+
3
.
60
Vault
CZ75
+
4
.
80
Vault
CZ75
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
268
.
44
CZ75-Auto

Victoria

CZ75-Auto

108
.
72
-
268
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
268
.
44
0.029%FN
108
.
72
0.028%
CZ75-Auto

Emerald Quartz

CZ75-Auto

79
.
47
-
98
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
98
.
58
0.028%MW
87
.
68
0.028%WW
83
.
28
0.028%FT
79
.
47
0.028%
CZ75-Auto

Emerald

CZ75-Auto

27
.
07
-
48
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
48
.
55
0.028%FN
27
.
07
0.028%
CZ75-Auto

Yellow Jacket

CZ75-Auto

4
.
60
-
41
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
41
.
79
0.028%FN
21
.
12
0.027%ST | MW
15
.
35
0.027%ST | FT
10
.
96
0.027%ST | WW
9
.
42
0.027%ST | BS
8
.
56
0.027%MW
8
.
16
0.027%WW
4
.
77
0.014%FT
4
.
60
0.027%
CZ75-Auto

Poison Dart

CZ75-Auto

2
.
40
-
41
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
41
.
78
0.028%FN
12
.
31
0.027%BS
7
.
88
0.027%ST | MW
5
.
30
0.027%MW
3
.
41
0.027%FT
2
.
40
0.027%
CZ75-Auto

Xiangliu

CZ75-Auto

12
.
65
-
31
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
31
.
42
0.028%ST | BS
23
.
95
0.027%ST | MW
23
.
64
0.027%ST | WW
23
.
19
0.027%ST | FT
20
.
56
0.027%FN
15
.
16
0.027%MW
13
.
41
0.027%BS
13
.
35
0.027%WW
12
.
75
0.027%FT
12
.
65
0.027%
CZ75-Auto

The Fuchsia Is Now

CZ75-Auto

14
.
62
-
24
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
24
.
95
0.027%FT
14
.
62
0.027%
CZ75-Auto

Syndicate

CZ75-Auto

4
.
76
-
13
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
48
0.027%MW
6
.
90
0.027%WW
5
.
65
0.027%FT
4
.
78
0.027%BS
4
.
76
0.027%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
70
-
12
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
37
0.027%ST | FN
10
.
36
0.027%MW
5
.
16
0.027%ST | MW
4
.
15
0.027%ST | FT
1
.
76
0.027%ST | WW
1
.
54
0.027%ST | BS
1
.
31
0.027%FT
0
.
89
12.33%WW
0
.
70
12.06%
CZ75-Auto

Nitro

CZ75-Auto

5
.
05
-
11
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
11
.
75
0.027%FT
5
.
05
0.027%
CZ75-Auto

Pole Position

CZ75-Auto

1
.
41
-
7
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
05
0.027%FN
3
.
71
0.027%ST | MW
2
.
81
0.027%ST | WW
1
.
58
0.027%ST | BS
1
.
48
0.009%ST | FT
1
.
41
0.013%
CZ75-Auto

Red Astor

CZ75-Auto

1
.
28
-
6
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
56
0.027%FN
3
.
20
0.027%ST | MW
1
.
97
0.027%MW
1
.
56
0.009%ST | FT
1
.
29
0.013%FT
1
.
28
0.027%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
07
-
4
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
55
0.014%FN
2
.
57
0.027%ST | MW
2
.
12
0.027%MW
1
.
48
0.009%ST | WW
1
.
23
0.027%ST | BS
1
.
16
0.013%WW
1
.
11
12.3%ST | FT
1
.
07
0.027%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
85
-
3
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
89
0.027%ST | MW
1
.
54
0.027%MW
1
.
49
0.027%FT
0
.
87
6.16%ST | FT
0
.
85
12.29%
CZ75-Auto

Circaetus

CZ75-Auto

0
.
30
-
2
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
25
0.027%FN
0
.
89
6.16%ST | WW
0
.
30
6.21%
CZ75-Auto

Distressed

CZ75-Auto

0
.
29
-
1
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
38
0.013%FN
0
.
80
12.22%ST | MW
0
.
29
6.21%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
38
-
1
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
29
0.013%MW
1
.
16
0.013%ST | WW
0
.
38
12.18%