Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
234
.
95
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

71
.
81
-
234
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
234
.
95
0.034%FT
178
.
75
0.021%WW
89
.
84
0.01%BS
71
.
81
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

218
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
218
.
16
0.029%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

66
.
36
-
200
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
200
.
15
0.025%BS
66
.
36
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

102
.
36
-
186
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
186
.
25
0.023%WW
138
.
30
0.015%BS
102
.
36
0.011%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

29
.
36
-
144
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
144
.
36
0.015%ST | MW
87
.
63
0.01%ST | FT
47
.
62
0.008%FT
37
.
30
0.008%WW
33
.
75
0.007%BS
29
.
36
0.007%
AWP

Neo-Noir

AWP

40
.
89
-
70
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
70
.
13
0.009%ST | WW
58
.
32
0.009%ST | BS
57
.
27
0.009%FN
52
.
31
0.008%MW
46
.
94
0.008%FT
42
.
92
0.008%WW
41
.
38
0.008%BS
40
.
89
0.008%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
56
-
52
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
52
.
30
0.008%ST | WW
35
.
60
0.007%MW
26
.
91
0.007%ST | FT
26
.
74
0.007%ST | BS
26
.
49
0.007%WW
17
.
92
0.006%FT
17
.
60
0.006%BS
16
.
56
0.006%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
59
-
37
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
37
.
02
0.007%FN
16
.
16
0.006%ST | MW
14
.
92
0.006%ST | FT
7
.
46
0.005%MW
6
.
41
0.005%ST | WW
6
.
22
0.003%ST | BS
6
.
12
0.005%FT
3
.
94
0.005%BS
3
.
59
0.005%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
12
-
18
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
63
0.006%ST | MW
16
.
98
0.006%ST | FT
8
.
54
0.005%MW
7
.
59
0.005%ST | WW
6
.
38
0.005%ST | BS
6
.
20
0.003%FT
5
.
76
0.005%WW
5
.
63
0.005%BS
5
.
12
0.005%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
35
-
12
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
72
0.006%MW
5
.
39
0.005%ST | BS
3
.
99
0.005%FT
3
.
80
0.005%WW
3
.
65
0.005%BS
3
.
35
0.005%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
49
-
12
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
08
0.006%FN
4
.
57
0.005%ST | FT
1
.
61
0.005%MW
1
.
37
0.005%ST | WW
0
.
56
4.16%ST | BS
0
.
49
9.9%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
47
-
2
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
93
0.005%ST | BS
2
.
66
0.005%ST | WW
1
.
96
0.005%BS
0
.
93
0.005%MW
0
.
64
5.91%FT
0
.
47
10.45%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
61
-
2
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
73
0.005%ST | MW
1
.
56
0.005%MW
0
.
88
3.05%ST | FT
0
.
61
7.06%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
55
-
1
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
95
0.005%ST | WW
1
.
41
0.005%ST | BS
1
.
24
0.005%MW
0
.
91
2.85%WW
0
.
69
2.75%FT
0
.
55
7.8%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
53
-
1
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
71
0.005%FN
1
.
25
0.005%MW
0
.
68
2.75%WW
0
.
56
4.16%ST | BS
0
.
53
8.83%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
43
11.54%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
16
18.24%